Vòng đệm DIN 6796 voi nen cong nghiep mau xanh

Thiet ke cho kha nang kiem soat tai on dinh

Vòng đệm bulông gia cường cho các mối nối điện, kết cấu và cơ khí đáng tin cậy.

  • Lực lò xo ổn định và hiệu năng lặp lại.
  • Tùy chọn vật liệu chống ăn mòn, chịu nhiệt và chống mỏi.
  • Hỗ trợ kích thước tùy chỉnh, thiết kế bộ xếp và báo giá nhanh.

Neu can uoc tinh tai, do vong hoac cach xep bo lo xo, hay dung cong cu tinh toan lo xo dia truoc khi gui ban ve de ky su xem xet.

Kich thuoc tieu chuan

Vòng đệm DIN 6796: OD 6-1000 mm.

Vat lieu

Mac vat lieu, xu ly nhiet va be mat co the xac nhan theo yeu cau du an.

Dai nhiet do

Dai lam viec phu thuoc vao vat lieu, tai, nhiet do va moi truong van hanh.

Ung dung khuyen nghi

  • Nha may dien
  • Hoa dau
  • Van cong nghiep
  • May moc nang

RFQ

Du lieu RFQ de review nhanh

Gui kich thuoc, vat lieu, tai va dieu kien lam viec de FeTech xem xet bao gia nhanh hon.

Gui RFQ

Kich thuoc hoac ban ve

Gui OD, ID, do day, chieu cao tu do, khong gian stack hoac ban ve chi tiet hien co.

Tai va hanh trinh

Cho biet tai muc tieu, do vong lam viec, cach preload va cach xep stack neu da biet.

Vat lieu va dieu kien

Xac nhan vat lieu, nhiet do, moi chat, an mon, rung va chu ky lam viec.

So luong va tai lieu

Cho biet so luong mau hoac lo, thoi gian giao hang, chung chi va yeu cau kiem tra.

Bang thong so thong dung DIN 6796

Ma hangKich cod1 (mm)d2 (mm)s (mm)h max. (mm)h min. (mm)Tai lo xo (N)Co bulong
FT100600M22.250.40.60.56282
FT100601M2.52.760.50.720.619462.5
FT100602M33.270.60.850.7213203 / 1/8''
FT100603M3.53.780.81.060.9224103.5
FT100604M44.3911.31.1237704 / 5/32''
FT100605M55.3111.21.551.3554805 / 3/16''
FT100606M66.4141.521.785906 / (1/4'')
FT100607M77.4171.752.32113007
FT100608M88.41822.62.24149008 / 5/16''
FT100609M1010.5232.53.22.82210010 / 3/8''
FT100610M12132933.953.433410012 / (1/2'')
FT100611M1415353.54.654.144600014 / 9/16''
FT100612M16173945.254.585970016 / 5/8''
FT100613M1819424.55.85.087440018
FT100614M20214556.45.69320020 / (3/4'')
FT100615M2223495.57.056.1511370022 / 7/8''
FT100616M24255667.756.7713100024
FT100617M2728606.58.357.315400027 / (1'')
FT100618M30317079.2817200030 / 1 1/8''

Kich co washer DIN 6796 thong dung tu trang catalog 23. Tai lo xo va tham chieu bulong dung de sang loc RFQ; vat lieu, xu ly be mat va cap ben can xac nhan truoc san xuat.

Lua chon vat lieu DIN 6796

Nhom vat lieuMac thong dungDai nhiet doDai do dayDo ben keo
Thép lò xo tiêu chuẩn60SiCr7 / 51CrV4 / 9260H / 6150-50 to +177 C0.3-30 mm1400-2000 MPa
Tùy chọn thép không gỉ301 / 304 / 316 / 17-7PH-240 to +355 C0.2-50 mm950-1800 MPa
Tùy chọn nhiệt độ caoH13 / Inconel X-750 / Inconel 718-50 to +600 C0.1-50 mm>=170 MPa

Ghi chu mua hang DIN 6796

DIN 6796 dung khi moi ghep bulong can giu preload tot hon long den venh thong thuong.

De bao gia nhanh, gui co bulong, kich thuoc washer, cap ben, xu ly be mat, nhiet do, an mon va ung dung.

Neu co rung, lun, nhiet hoac an mon, nen review inox, H13 hoac Inconel.